Giá Pin Lithium Theo Ah: Bảng Đơn Giá 2026 Đầy Đủ

⏱ 16 phút đọc · 🔄 Cập nhật: 12/07/2026

Pack LiFePO4 48V 100Ah tại thị trường Việt Nam năm 2026 dao động từ 12 đến 16 triệu đồng, tương đương khoảng 120.000–160.000 VND/Ah. Con số này thay đổi đáng kể theo điện áp, dung lượng và chất lượng cell. Nhiều người mua nhìn vào tổng giá niêm yết rồi kết luận pack nào rẻ hơn, đó là cách đọc giá dễ gây sai lầm nhất khi so sánh các pack khác nhau về Ah. Bài này trình bày đơn giá VND/Ah theo từng mức điện áp (12V, 24V, 48V, 72V), cách quy đổi Ah sang kWh, và các yếu tố khiến cùng một mức Ah lại chênh giá tới 50%.

Bảng giá pin lithium LiFePO4 theo Ah và điện áp 2026, hiển thị các mức 12V/24V/48V/72V
Bảng giá pin lithium LiFePO4 theo Ah và điện áp 2026, hiển thị các mức 12V/24V/48V/72V

Đơn Giá VND/Ah Là Gì và Tại Sao Nên Dùng Nó Để So Sánh Giá Pin

Đơn giá VND/Ah = Giá pack (VND) ÷ Dung lượng (Ah). Đây là thước đo chuẩn để so sánh các pack pin có kích cỡ và điện áp khác nhau, thay vì chỉ nhìn vào tổng tiền.

Cách tính đơn giá pin lithium chuẩn xác theo từng Ah
Cách tính đơn giá pin lithium chuẩn xác theo từng Ah

Lấy ví dụ cụ thể: Pack A giá 16 triệu đồng, dung lượng 100Ah, đơn giá 160.000 VND/Ah. Pack B giá 9 triệu đồng, dung lượng 50Ah, đơn giá 180.000 VND/Ah. Nhìn tổng tiền, Pack A đắt hơn gần gấp đôi. Nhìn đơn giá, Pack A rẻ hơn 11% trên mỗi Ah. Người mua chọn Pack B vì “rẻ hơn” thực ra đang trả nhiều tiền hơn cho cùng một lượng dung lượng.

Sai lầm này xuất hiện thường xuyên, đặc biệt khi khách hàng so sánh báo giá từ nhiều nhà cung cấp với các mức Ah khác nhau. Tôi gặp trường hợp này khá nhiều khi tư vấn cho các chủ kho vận: họ chọn pack 50Ah vì giá tờ báo giá trông nhỏ hơn, nhưng khi quy về VND/Ah thì thực ra đắt hơn.

Một lưu ý kỹ thuật cần nhớ: đơn giá VND/Ah phụ thuộc vào điện áp pack. Pack 12V/100Ah và pack 48V/100Ah đều có 100Ah, nhưng năng lượng thực chênh nhau 4 lần. So sánh VND/Ah giữa hai mức điện áp khác nhau mà không quy về kWh sẽ cho kết quả lệch. Cách quy đổi này được trình bày ngay ở phần tiếp theo.

Cách Quy Đổi Ah Sang kWh Để Đọc Đúng Dung Lượng Pin

kWh = Điện áp (V) × Dung lượng (Ah) ÷ 1.000. Pack 48V 100Ah chứa 4,8 kWh năng lượng. Đây là công thức nền tảng để so sánh các hệ thống pin khác nhau về điện áp.

Công thức tính kWh từ volt và Ah của pin lithium
Công thức tính kWh từ volt và Ah của pin lithium

Bảng quy đổi nhanh dưới đây cho thấy mức chênh lệch năng lượng thực khi cùng 100Ah nhưng điện áp khác nhau:

Điện áp Dung lượng Năng lượng thực
12V 100Ah 1,2 kWh
24V 100Ah 2,4 kWh
48V 100Ah 4,8 kWh
72V 100Ah 7,2 kWh

Điều này giải thích tại sao đơn giá VND/Ah ở 48V cao hơn 12V là hoàn toàn hợp lý. Pack 48V/100Ah chứa gấp 4 lần năng lượng so với pack 12V/100Ah. Nếu đơn giá VND/Ah của chúng bằng nhau, pack 12V thực ra đang đắt gấp 4 lần tính theo năng lượng thực.

Khi nào nên dùng Ah, khi nào nên dùng kWh để báo giá? Phần tiếp theo trả lời câu hỏi này theo từng nhóm ứng dụng. Phân tích giá quy về kWh chi tiết hơn xem tại bài giá pin lithium theo kWh.

Khi Nào Báo Giá Theo Ah, Khi Nào Báo Theo kWh

Báo giá theo Ah phù hợp khi điện áp pack đã cố định. Báo theo kWh phù hợp khi so sánh các hệ thống khác điện áp nhau.

Dùng Ah khi điện áp hệ thống đã xác định từ trước. Ví dụ: xe nâng yêu cầu pack 48V, lúc này so sánh 48V/100Ah với 48V/150Ah theo VND/Ah là đủ và chính xác. Điện áp đã cố định, Ah trực tiếp phản ánh dung lượng tương đối.

Dùng kWh khi cần so sánh các hệ thống khác điện áp. Pack 12V/400Ah và pack 48V/100Ah đều chứa 4,8 kWh, nhưng kiến trúc pack, số cell, BMS và chi phí lắp đặt hoàn toàn khác nhau. Chỉ nhìn Ah sẽ thấy 400Ah “nhiều hơn” 100Ah, nhưng thực tế năng lượng bằng nhau.

Trong thực tế tại Việt Nam, từng nhóm khách hàng có thói quen báo giá khác nhau. Chủ kho vận và nhà máy với xe nâng điện 24V/48V/80V thường báo theo Ah vì điện áp cố định theo dòng xe. Nhà đầu tư hệ thống điện mặt trời báo theo kWh để khớp với công suất inverter và tính toán thời gian hoàn vốn. Sân golf và khu du lịch dùng xe điện 48V/72V cũng thường báo theo Ah vì điện áp đã định sẵn theo xe. Kỹ thuật viên và nhà thầu cơ điện dùng Ah khi đặt hàng, dùng kWh khi thiết kế hệ thống.

Bảng Giá Pin Lithium Theo Ah, Mức 12V (2026)

Pack lithium 12V LiFePO4 tại thị trường Việt Nam năm 2026 dao động từ 1,5 triệu đến 9 triệu đồng tùy dung lượng. Đơn giá trung bình ở mức 70.000–100.000 VND/Ah cho cell loại A có BMS tích hợp.

Về cấu trúc kỹ thuật: pack 12V LiFePO4 gồm 4 cell 3,2V nối tiếp, điện áp danh định 12,8V, điện áp đầy 14,6V. Ứng dụng phổ biến gồm hệ thống chiếu sáng off-grid, inverter nhỏ 1.000–2.000W, thiết bị đo đạc ngoài trời và xe cắm trại.

Dung lượng Năng lượng Giá tham khảo Đơn giá VND/Ah
30Ah 0,36 kWh ~2,1–2,7 triệu ~70.000–90.000
50Ah 0,6 kWh ~3,5–4,5 triệu ~70.000–90.000
100Ah 1,2 kWh ~6,5–9,0 triệu ~65.000–90.000
150Ah 1,8 kWh ~9,5–13,5 triệu ~63.000–90.000
200Ah 2,4 kWh ~12,5–18,0 triệu ~62.000–90.000

Ghi chú: Giá áp dụng cho LiFePO4 cell loại A, BMS tích hợp bảo vệ quá sạc/quá xả/quá nhiệt, vỏ hộp nhựa ABS hoặc nhôm tiêu chuẩn. Giá cell loại B thấp hơn 20–30%.

Bảng Giá Pin Lithium Theo Ah, Mức 24V (2026)

Pack 24V LiFePO4 thường có đơn giá VND/Ah thấp hơn 12V từ 5–10%, do mỗi đơn hàng đã bao gồm nhiều cell hơn và chi phí lắp ráp phân bổ hiệu quả hơn trên tổng dung lượng.

Cấu trúc: 8 cell 3,2V nối tiếp, điện áp danh định 25,6V, điện áp đầy 29,2V. Ứng dụng chính gồm xe nâng tay điện, xe nâng người tầm thấp, hệ thống điện mặt trời công suất nhỏ 1–3 kW và xe điện mini trong khu resort.

Dung lượng Năng lượng Giá tham khảo Đơn giá VND/Ah
50Ah 1,2 kWh ~3,2–4,2 triệu ~64.000–84.000
100Ah 2,4 kWh ~6,0–8,5 triệu ~60.000–85.000
150Ah 3,6 kWh ~8,5–12,5 triệu ~57.000–83.000
200Ah 4,8 kWh ~11,0–16,0 triệu ~55.000–80.000
300Ah 7,2 kWh ~15,5–22,0 triệu ~52.000–73.000
Bảng giá pin lithium 24V theo dung lượng Ah mới nhất
Bảng giá pin lithium 24V theo dung lượng Ah mới nhất

Ghi chú: Cell loại A, BMS tích hợp, vỏ tiêu chuẩn. Đơn giá giảm khoảng 5–8% so với mức 12V cùng Ah do tổng dung lượng năng lượng tăng gấp đôi trên cùng số lần lắp ráp.

Khi so sánh trực tiếp: pack 24V/100Ah đơn giá khoảng 60.000–85.000 VND/Ah, trong khi pack 12V/100Ah ở mức 65.000–90.000 VND/Ah. Chênh lệch 5–10% này tích lũy đáng kể khi đặt số lượng lớn.

Bảng Giá Pin Lithium Theo Ah, Mức 48V (2026)

48V là mức điện áp phổ biến nhất cho xe nâng công nghiệp và hệ thống lưu trữ năng lượng (ESS) tại Việt Nam. Pack 48V/100Ah có giá tham khảo khoảng 12–16 triệu đồng năm 2026, tương đương 120.000–160.000 VND/Ah cho cell loại A.

Cấu trúc kỹ thuật: 16 cell LiFePO4 3,2V nối tiếp, điện áp danh định 51,2V, điện áp đầy 58,4V (một số tài liệu ghi 54,4V theo chuẩn cũ), điện áp cắt xả 44,8V. BMS 48V yêu cầu phức tạp hơn 12V/24V do số cell nhiều hơn và dòng vận hành thường cao hơn trong ứng dụng xe nâng.

Dung lượng Năng lượng Giá tham khảo Đơn giá VND/Ah
50Ah 2,4 kWh ~6,5–9,0 triệu ~130.000–180.000
100Ah 4,8 kWh ~12,0–16,0 triệu ~120.000–160.000
150Ah 7,2 kWh ~16,5–23,0 triệu ~110.000–153.000
200Ah 9,6 kWh ~21,0–29,0 triệu ~105.000–145.000
250Ah 12,0 kWh ~25,0–34,0 triệu ~100.000–136.000
300Ah 14,4 kWh ~29,0–40,0 triệu ~97.000–133.000
400Ah 19,2 kWh ~37,0–51,0 triệu ~92.000–128.000

Ghi chú: Giá áp dụng cho LiFePO4 cell loại A thương hiệu EVE/CATL/CALB, BMS tích hợp dòng liên tục ≥100A, vỏ thép sơn tĩnh điện hoặc nhôm định hình. Giá chưa bao gồm sạc và lắp đặt.

Xu hướng đáng chú ý: đơn giá VND/Ah giảm khoảng 20–25% khi tăng từ 100Ah lên 400Ah cùng mức 48V. Đây là lý do các nhà máy đặt pack dung lượng lớn thay vì ghép nhiều pack nhỏ, chi phí tổng thể thấp hơn và BMS đơn giản hơn. Để hiểu rõ hơn về các yếu tố ảnh hưởng giá pin lithium theo từng thành phần, tôi đã phân tích chi tiết trong bài riêng.

Giá riêng theo từng dòng cell LiFePO4 (CATL, EVE, CALB) xem tại bài giá pin LiFePO4 để có số liệu cụ thể hơn theo thương hiệu.

Bảng Giá Pin Lithium Theo Ah, Mức 72V (2026)

Pack 72V LiFePO4 phục vụ chủ yếu xe điện golf cart, xe tải điện nhỏ và AGV trong nhà máy. Đơn giá VND/Ah ở mức 72V cao hơn 48V khoảng 10–18% do số cell tăng lên 24 cell và BMS phải xử lý điện áp vận hành cao hơn.

Cấu trúc kỹ thuật: 24 cell LiFePO4 3,2V nối tiếp, điện áp danh định 76,8V, điện áp đầy 87,6V. BMS 72V cần khả năng cân bằng cell trên 24 nút, phức tạp hơn và giá thành cao hơn so với BMS 16 cell ở 48V.

Dung lượng Năng lượng Giá tham khảo Đơn giá VND/Ah
50Ah 3,6 kWh ~8,5–12,0 triệu ~170.000–240.000
100Ah 7,2 kWh ~15,0–21,0 triệu ~150.000–210.000
150Ah 10,8 kWh ~21,0–29,0 triệu ~140.000–193.000
200Ah 14,4 kWh ~27,0–37,0 triệu ~135.000–185.000
300Ah 21,6 kWh ~38,0–52,0 triệu ~127.000–173.000

Ghi chú: Cell loại A, BMS 72V dòng liên tục ≥100A, vỏ tiêu chuẩn theo kích thước xe. Giá biến động theo cấu hình BMS (passive balancing vs active balancing) và yêu cầu dòng xả đỉnh.

So sánh trực tiếp 72V vs 48V cùng 100Ah: đơn giá 72V cao hơn khoảng 15–20% do chi phí BMS và số cell tăng tuyến tính. Tuy nhiên, năng lượng thực của pack 72V/100Ah đạt 7,2 kWh, cao hơn 50% so với pack 48V/100Ah (4,8 kWh). Tính theo VND/kWh, pack 72V thực ra cạnh tranh hơn pack 48V cùng mức Ah. Đây là lý do xe điện du lịch cỡ lớn 8–14 chỗ thường dùng 72V thay vì 48V để giảm dòng vận hành và tăng hiệu suất truyền động.

Yếu Tố Nào Khiến Đơn Giá VND/Ah Chênh Nhau Giữa Các Pack

Cùng 100Ah 48V nhưng giá có thể chênh 30–50% tùy cell grade, BMS và số lượng đặt. Dưới đây là 5 yếu tố quyết định đơn giá VND/Ah, xếp theo mức độ ảnh hưởng từ cao xuống thấp.

Cell grade (loại A/B/C) tác động lớn nhất. Cell loại A có dung sai dung lượng ≤2%, nội trở thấp và đồng đều giữa các cell trong cùng lô, đây là tiêu chuẩn cho ứng dụng công nghiệp. Cell loại B có dung sai 3–5%, thường là cell dư từ dây chuyền sản xuất chính. Cell loại C là cell tái chế hoặc refurbished từ pack cũ. Chênh lệch giá giữa cell loại A và loại C có thể lên tới 40–60% trên cùng Ah danh định. Tôi đã đo thực tế nhiều pack “100Ah” dùng cell loại C chỉ còn 70–80Ah dung lượng thực sau 6 tháng vận hành.

Cell loại A, B, C: Chênh lệch giá pin lithium lên tới 60%
Cell loại A, B, C: Chênh lệch giá pin lithium lên tới 60%

Chất lượng BMS chiếm khoảng 15–25% tổng giá pack. BMS cân bằng thụ động (passive balancing) rẻ hơn nhưng tiêu tán năng lượng dư dưới dạng nhiệt. BMS cân bằng chủ động (active balancing) chuyển năng lượng giữa các cell, kéo dài tuổi thọ pack thêm 10–20% chu kỳ nhưng giá cao hơn 30–50% so với BMS thụ động cùng dòng. Ngoài ra, dòng liên tục của BMS (100A vs 200A vs 300A) ảnh hưởng trực tiếp đến giá thành. Để hiểu rõ hơn về vai trò và cấu tạo BMS trong pack pin, có bài phân tích riêng trên site.

Vỏ hộp và lắp ráp thường bị bỏ qua nhưng chiếm 8–15% tổng giá. Vỏ nhựa ABS rẻ nhất, phù hợp môi trường khô trong nhà. Vỏ nhôm định hình tản nhiệt tốt hơn, chịu va đập tốt hơn, giá cao hơn 15–25%. Vỏ thép sơn tĩnh điện dùng cho xe nâng công nghiệp, chịu tải trọng và rung động mạnh, giá tương đương nhôm định hình.

Vật liệu vỏ hộp ảnh hưởng lớn đến giá pin lithium
Vật liệu vỏ hộp ảnh hưởng lớn đến giá pin lithium

Thương hiệu cell tạo ra chênh lệch rõ ràng. CATL và EVE là hai thương hiệu phổ biến nhất tại Việt Nam cho ứng dụng công nghiệp. CALB và Lishen ở phân khúc trung. Cell Trung Quốc không thương hiệu rẻ hơn 25–40% nhưng thiếu truy xuất nguồn gốc và dữ liệu chu kỳ kiểm chứng. Để so sánh chi tiết các hãng pin lithium tốt nhất hiện nay, tôi đã tổng hợp riêng trong bài đánh giá chuyên sâu.

Số lượng đặt hàng ảnh hưởng trực tiếp đến đơn giá. Đặt 1 pack lẻ thường chịu giá niêm yết đầy đủ. Đặt từ 5–10 pack có thể thương lượng giảm 5–10%. Từ 20–50 pack, mức giảm thực tế tôi quan sát tại thị trường Việt Nam 2026 dao động 10–18%. Đặt trên 50 pack với cam kết dài hạn có thể đạt giảm 20–25% tùy nhà sản xuất.

Cách Ước Tính Ngân Sách Pack Pin Trước Khi Đặt Hàng

Ước tính ngân sách pack pin gồm 4 bước: xác định điện áp hệ thống, tính dung lượng Ah cần thiết, tra đơn giá VND/Ah theo bảng, nhân ra tổng chi phí. Quy trình này cho ra con số tham khảo trước khi liên hệ báo giá chính thức.

Quy trình 4 bước ước tính ngân sách pack pin lithium đơn giản
Quy trình 4 bước ước tính ngân sách pack pin lithium đơn giản

Bước 1: Xác định điện áp hệ thống. Điện áp pack phải khớp với thiết bị đầu cuối. Xe nâng Nhật bãi thường dùng 24V, 36V hoặc 48V, kiểm tra nhãn trên thân xe hoặc catalog. Xe điện golf cart thường 48V hoặc 72V. Hệ thống điện mặt trời dân dụng phổ biến nhất là 48V; hệ cao áp từ 96V trở lên tính riêng.

Bước 2: Tính Ah cần thiết. Công thức: Ah = Wh tiêu thụ mỗi ca ÷ Điện áp hệ thống. Ví dụ: xe nâng 48V tiêu thụ 9.600Wh mỗi ca 8 tiếng → cần 9.600 ÷ 48 = 200Ah. Thêm hệ số dự phòng 20% để tránh xả sâu quá 80% DOD → dung lượng thực cần đặt là 250Ah. Bài cách tính dung lượng pin lithium cho xe nâng có hướng dẫn chi tiết hơn cho từng loại xe.

Bước 3: Tra đơn giá VND/Ah. Dựa vào bảng giá theo điện áp ở các phần trên, chọn mức phù hợp với cell grade mong muốn. Cell loại A thương hiệu EVE/CATL thường ở đầu dải giá. Cell loại B hoặc thương hiệu nhỏ ở cuối dải.

Bước 4: Tính tổng ngân sách. Tổng = Ah cần × Đơn giá VND/Ah. Cộng thêm 10–15% cho chi phí lắp đặt, sạc phù hợp và phụ kiện kết nối.

Ví dụ hoàn chỉnh: xe nâng 48V cần 200Ah, dùng cell loại A. Tra bảng 48V: đơn giá khoảng 105.000–145.000 VND/Ah. Tổng pack = 200 × 125.000 = 25 triệu đồng (giữa dải). Thêm 12% phụ kiện và lắp đặt = khoảng 28 triệu đồng tổng ngân sách. Nếu chọn cell loại B: đơn giá giảm 25–30%, tổng pack khoảng 18–20 triệu, nhưng cần cân nhắc tuổi thọ thực tế và rủi ro bảo hành. Đội ngũ BRD Lab thường khuyến nghị cell loại A cho xe nâng chạy 2 ca trở lên vì chi phí vòng đời thấp hơn dù giá ban đầu cao hơn.

Nếu bạn đang so sánh chi phí tổng vòng đời giữa pack lithium và ắc quy chì, bài chi phí vận hành pin lithium và chì có phân tích TCO theo số năm vận hành.

Với những ai muốn tự thiết kế pack trước khi đặt hàng, bài thiết kế pack pin lithium trình bày quy trình từ chọn cell đến cấu hình BMS.

Để chọn đúng pin lithium loại nào tốt nhất cho từng ứng dụng cụ thể, bài trụ của cụm này tổng hợp đầy đủ tiêu chí lựa chọn.

Sau khi nắm bảng giá và quy trình tính toán, một số câu hỏi thực tế thường xuất hiện trước khi đặt pack pin. Phần dưới đây tổng hợp những thắc mắc phổ biến nhất từ khách hàng.

Câu Hỏi Thường Gặp Về Giá Pin Lithium Theo Ah

Giá Pin Lithium Theo Ah Có Bao Gồm BMS Không?

Giá niêm yết theo Ah thường bao gồm BMS tích hợp trong pack hoàn chỉnh. Tuy nhiên, một số nhà cung cấp báo giá cell rời chưa có BMS, đặc biệt khi khách hàng tự lắp hoặc đặt cell để đóng pack tại xưởng riêng. Chênh lệch giá giữa pack hoàn chỉnh (có BMS, vỏ, connector) và cell rời thường dao động 25–40% tổng giá. Khi nhận báo giá, hãy hỏi thẳng: “Giá này đã bao gồm BMS, vỏ hộp và đầu nối chưa?” để tránh so sánh nhầm giữa pack hoàn chỉnh và cell rời.

Tại Sao Pack Cùng Ah Nhưng Giá Chênh Nhau Đến 2 Lần?

Chênh lệch 2 lần thường đến từ tổ hợp 3 yếu tố: cell grade (loại A vs loại C), chất lượng BMS và thương hiệu cell. Pack giá thấp hơn 50% so với mức trung bình thị trường gần như chắc chắn dùng cell tái chế hoặc cell loại B không rõ nguồn gốc. Tôi đã kiểm tra thực tế nhiều pack “100Ah” giá rẻ trên thị trường: dung lượng thực đo được chỉ 65–80Ah, BMS không có chức năng cân bằng cell, và tuổi thọ thực tế dưới 500 chu kỳ thay vì 2.000+ chu kỳ của LiFePO4 cell loại A chuẩn.

Đặt Số Lượng Lớn Có Giảm Đơn Giá VND/Ah Không?

Có. Tại thị trường Việt Nam năm 2026, đặt từ 10 pack trở lên thường giảm được 5–15% đơn giá so với mua lẻ. Từ 50 pack có thể thương lượng thêm 10–20% tùy nhà sản xuất và cam kết đơn hàng dài hạn. Mức giảm lớn nhất xảy ra khi khách hàng cam kết số lượng theo quý hoặc năm, nhà sản xuất có thể tối ưu lịch mua cell và giảm chi phí tồn kho. Dịch vụ đóng pin lithium xe nâng của BRD Lab áp dụng chính sách giá theo số lượng với các nhà máy và đơn vị cho thuê xe nâng đặt hàng định kỳ.

Pin Lithium Theo Ah Có Bảo Hành Bao Lâu?

Pack LiFePO4 tiêu chuẩn dùng cell loại A được bảo hành 12–24 tháng tại hầu hết nhà lắp ráp Việt Nam. Pack dùng cell CATL hoặc EVE loại A với BMS chất lượng cao thường được bảo hành 24–36 tháng tùy đơn vị sản xuất. Điều kiện bảo hành cần xem kỹ: một số nhà cung cấp chỉ bảo hành lỗi sản xuất, không bảo hành hao mòn dung lượng. Chúng tôi tại BRD Lab bảo hành pack 24 tháng kèm cam kết dung lượng thực ≥90% sau 12 tháng vận hành đúng hướng dẫn.

Tóm Tắt: Cách Đọc Và Dùng Bảng Giá Pin Lithium Theo Ah

Ba điểm cốt lõi để đọc giá pin lithium theo Ah một cách chính xác. Thứ nhất, đơn giá VND/Ah là công cụ so sánh chuẩn khi điện áp pack đã cố định, không so sánh tổng tiền giữa các pack khác nhau Ah. Thứ hai, đơn giá giảm khi Ah tăng và khi đặt số lượng lớn: tăng từ 100Ah lên 400Ah ở mức 48V có thể giảm 20–25% đơn giá; đặt từ 50 pack trở lên giảm thêm 10–20%. Thứ ba, cell grade và BMS là hai yếu tố tạo ra chênh lệch giá lớn nhất giữa các pack cùng Ah, chênh lệch có thể lên tới 40–60% chỉ từ cell grade.

Để nhận báo giá chính xác cho pack pin của bạn, hãy chuẩn bị 4 thông số: điện áp hệ thống, dung lượng Ah cần thiết, số lượng pack và ứng dụng cụ thể (xe nâng, solar, xe điện hay ESS). BRD Lab thiết kế và lắp ráp pack pin LiFePO4 tùy chỉnh theo đúng thông số thiết bị, từ 12V đến hệ cao áp, với BMS tự phát triển và bảo hành 24 tháng.

Liên hệ đội ngũ kỹ thuật BRD Lab để nhận báo giá chi tiết theo thông số của bạn:

Điện thoại: 0566868333 | Email: brdlab.vn@gmail.com | Địa chỉ: 17 Đê Phương Trạch, Đông Ngàn, Đông Anh, Hà Nội

Bài viết có hữu ích với bạn?